Thuộc tính:
Đồng molypden là hợp kim của molypden và đồng. Đây là một lựa chọn tuyệt vời thay thế cho đồng vonfram trong các ứng dụng nhạy cảm với trọng lượng. Sự kết hợp giữa nguyên liệu thô độ tinh khiết cao và quá trình nung kết trong khí hydro ở nhiệt độ cao mà không sử dụng chất phụ gia mang lại độ dẫn nhiệt cao nhất hiện có cho hệ vật liệu composite này.
Vật liệu composite đồng molypden được sản xuất bằng cách ngấm đồng vào bột molypden đã được nung kết. Các sản phẩm này có sẵn với các hàm lượng đồng khác nhau (15–50%).
TÍNH CHẤT:
1. Độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao. Molypden là một nguyên tố có khả năng dẫn điện tốt hơn hầu hết các kim loại, chỉ sau vàng, bạc và đồng. Do đó, hợp kim molypden-đồng được cấu thành từ molypden và đồng sở hữu độ dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao.
2. Hệ số giãn nở nhiệt có thể điều chỉnh ở mức thấp. Hệ số giãn nở nhiệt của đồng khá cao, trong khi hệ số giãn nở nhiệt của molypden lại rất thấp. Vì vậy, bằng cách thay đổi tỷ lệ thành phần theo yêu cầu, người ta có thể tạo ra hợp kim có hệ số giãn nở nhiệt thấp phù hợp, nhằm đảm bảo sự tương thích khi kết hợp với các vật liệu khác và tránh hư hại do ứng suất nhiệt gây ra bởi sự chênh lệch lớn về hệ số giãn nở nhiệt.
3. Tính chất đặc biệt chịu nhiệt độ cao. Nhiệt độ nóng chảy của molypden là 2.610 °C, trong khi nhiệt độ nóng chảy của đồng chỉ là 1.083 °C; hợp kim molypden-đồng có độ bền cơ học tốt và độ dẻo xác định ở nhiệt độ thường. Khi nhiệt độ vượt quá điểm nóng chảy của đồng, đồng sẽ chuyển sang trạng thái lỏng và bốc hơi để hấp thụ nhiệt, từ đó tạo ra hiệu ứng làm mát. Tính năng này cho phép hợp kim được sử dụng làm vật liệu chịu nhiệt đặc dụng, ví dụ như phần cổ họng vòi phun có khả năng chịu được nhiệt độ cháy của thuốc phóng, hoặc tiếp điểm điện hoạt động dưới tác dụng của hồ quang điện ở nhiệt độ cao, v.v.
4. Hợp kim molypden-đồng không có tính từ. Cả molypden lẫn đồng đều là các kim loại màu không có tính từ. Do đó, hợp kim Mo-Cu là một vật liệu không có tính từ xuất sắc.
5. Đồng molypden có hàm lượng khí thấp và hiệu suất chân không tốt. Cả molypden lẫn đồng đều dễ khử oxit, các tạp chất như nitơ (N), hydro (H), carbon (C) và các tạp chất khác có thể dễ dàng loại bỏ, nhờ đó duy trì mức thoát khí thấp và phát huy tối đa hiệu năng trong môi trường chân không.
6. Đồng molypden có khả năng gia công tốt. Do độ cứng cao và tính giòn, việc gia công molypden nguyên chất rất khó khăn. Hợp kim Mo-Cu, nhờ sự bổ sung đồng, làm giảm độ cứng và tăng độ dẻo, do đó thuận lợi cho quá trình gia công và có thể chế tạo thành các chi tiết có hình dạng phức tạp.
Tham số:
Tính chất vật lý và cơ học:
| Thành phần vật liệu | Mật độ | Độ dẫn nhiệt W/m·K ở 25°C | Hệ số giãn nở nhiệt 10⁻⁶/°C |
| Mo85Cu15 | 10.01 | 195 | 7 |
| Mo80Cu20 | 9.96 | 204 | 7.6 |
| Mo70Cu30 | 9.75 | 208 | 8 |
| Mo60Cu40 | 9.62 | 223 | 9.3 |
| Mo50Cu50 | 9.51 | 230 | 10.3 |
Ứng dụng:
1. Đồng molypden được sử dụng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.
Hợp kim đồng molypden sở hữu nhiều đặc tính vượt trội nên có thể được dùng làm bộ phận chịu nhiệt độ cao trên tên lửa và tên lửa đạn đạo. Hợp kim này có hệ số dẫn nhiệt cao, hệ số giãn nở nhiệt phù hợp, điểm nóng chảy cao và khả năng cơ học tốt; tất cả những yếu tố này khiến đồng molypden trở thành vật liệu thích hợp cho các ứng dụng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.
2. Được sử dụng rộng rãi trong mạch tích hợp, bộ tản nhiệt và bộ hấp thụ nhiệt hoặc các vật liệu vi điện tử khác.